活动新增的设置步骤框架说明与活动基础条件设置。
| 区块名称 | 设置说明 |
|---|---|
| 1. 步骤设置 | 显示活动建立的完整流程步骤(如:活动设置、活动图片、参与对象等)。 |
| 2. 参数条件设置 | 根据选择的模板,显示对应的参数输入与条件设定区域。 |
| 3. 切换按钮 | 包含:上一步、下一步与退出按钮。 |
| 配置区块 | 设定项 | 详细功能描述与操作说明 |
|---|---|---|
| a.1 活动模板 | 活动模板 模板类型 |
|
| a.2 时间设定 | 时间类型 进行时间 |
|
| a.3 活动类型设置 | 活动币种 |
|
| a.4 活动名称与语系 | 活动名称 活动语系 |
|
Framework description for activity creation steps and basic activity condition settings.
| Section Name | Setup Description |
|---|---|
| 1. Step Settings | Displays the complete flow of activity creation (e.g., Settings, Images, Participants). |
| 2. Parameter Condition Settings | Displays input fields and condition settings specific to the selected template. |
| 3. Switch Buttons | Includes: Previous, Next, and Exit buttons. |
| Configuration Section | Setting Item | Detailed Functional Description & Instructions |
|---|---|---|
| a.1 Activity Template | Activity Template Template Type |
|
| a.2 Time Settings | Time Type Execution Time |
|
| a.3 Activity Type Settings | Activity Currency |
|
| a.4 Activity Name and Language | Activity Name Activity Language |
|
Mô tả khung các bước tạo hoạt động mới và thiết lập các điều kiện cơ bản của hoạt động.
| Tên khu vực | Mô tả thiết lập |
|---|---|
| 1. Thiết lập bước | Hiển thị quy trình đầy đủ của việc tạo hoạt động (ví dụ: Thiết lập, Hình ảnh, Đối tượng). |
| 2. Thiết lập thông số điều kiện | Hiển thị các trường nhập liệu và thiết lập điều kiện cụ thể cho mẫu đã chọn. |
| 3. Nút chuyển đổi | Bao gồm: Nút Trước, Tiếp theo và Thoát. |
| Khu vực cấu hình | Mục cài đặt | Mô tả chức năng & hướng dẫn thao tác chi tiết |
|---|---|---|
| a.1 Mẫu hoạt động | Mẫu hoạt động Loại mẫu |
|
| a.2 Cài đặt thời gian | Loại thời gian Thời gian diễn ra |
|
| a.3 Cài đặt loại hoạt động | Tiền tệ hoạt động |
|
| a.4 Tên hoạt động và ngôn ngữ | Tên hoạt động Ngôn ngữ hoạt động |
|