本模组专为 VIP 等级用户设计,可依据用户的 VIP 级别配置专属奖励,提升高价值用户的留存率与忠诚度。以下为各配置项目的功能说明:
| 编号 | 配置项 | 功能说明 |
|---|---|---|
| 1 | VIP 等级设定 | 选择此活动适用的 VIP 等级范围。
|
| 2 | 奖励类型 | 定义 VIP 用户所能获得的奖励形式。
|
| 3 | 发放周期 | 设定奖励自动发放的频率。
|
| 4 | 审核方式 | 定义奖励发放前的核准流程。
|
| 5 | 用户领取方式 | 定义用户获取奖励的操作方式。
|
| 6 | 流水要求 | 设定用户领取 VIP 奖励后需完成的打码倍数。
|
| 7 | 生日礼金 | 系统依据用户账号绑定的生日日期自动触发礼金发放。
|
| 8 | 晋级礼金 | 用户 VIP 等级成功晋升时,系统自动触发一次性礼金发放。
|
| 9 | 周红包 | 每周指定结算日,系统自动统计并向符合条件的 VIP 用户发放红包。
|
| 10 | 月红包 | 每月固定日期(如每月 1 日),系统自动统计并向符合条件的 VIP 用户发放红包。
|
| 11 | 极速提款 | 控制是否为对应 VIP 等级的用户启用提款优先处理权。
|
| 12 | 专属客服 | 控制是否为对应 VIP 等级的用户开启专属客服服务通道。
|
⚠️ 操作注意事项 (Precautions)
|
||
This module is designed exclusively for VIP-level users. It allows you to configure exclusive rewards based on users' VIP levels to improve retention and loyalty among high-value users. The following describes the function of each configuration item:
| No. | Config Item | Description |
|---|---|---|
| 1 | VIP Level Setting | Select the applicable VIP level range for this activity.
|
| 2 | Reward Type | Define the form of reward VIP users can receive.
|
| 3 | Distribution Cycle | Set the frequency at which rewards are automatically distributed.
|
| 4 | Approval Mechanism | Define the approval process before rewards are distributed.
|
| 5 | Claim Method | Define how users receive their rewards.
|
| 6 | Wagering Requirement | Set the wagering multiplier users must complete after claiming the VIP reward.
|
| 7 | Birthday Bonus | The system automatically triggers a bonus on the user's birthday as registered in their account.
|
| 8 | Level-up Bonus | The system automatically triggers a one-time bonus when a user successfully advances to a higher VIP level.
|
| 9 | Weekly Red Envelope | On the designated weekly settlement day, the system automatically calculates and distributes red envelopes to eligible VIP users.
|
| 10 | Monthly Red Envelope | On a fixed date each month (e.g., the 1st), the system automatically calculates and distributes red envelopes to eligible VIP users.
|
| 11 | Express Withdrawal | Controls whether priority withdrawal processing is enabled for users at the corresponding VIP level.
|
| 12 | Dedicated Customer Service | Controls whether a dedicated customer service channel is enabled for users at the corresponding VIP level.
|
⚠️ Precautions
|
||
Mô-đun này được thiết kế dành riêng cho người dùng cấp VIP. Cho phép cấu hình phần thưởng độc quyền dựa theo cấp độ VIP của người dùng, nhằm nâng cao tỷ lệ giữ chân và lòng trung thành của những người dùng có giá trị cao. Dưới đây là mô tả chức năng của từng mục cấu hình:
| STT | Mục cấu hình | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Cài Đặt Cấp Độ VIP | Chọn phạm vi cấp độ VIP áp dụng cho hoạt động này.
|
| 2 | Loại Phần Thưởng | Xác định hình thức phần thưởng mà người dùng VIP có thể nhận.
|
| 3 | Chu Kỳ Phân Bổ | Thiết lập tần suất tự động phân bổ phần thưởng.
|
| 4 | Cơ Chế Phê Duyệt | Xác định quy trình phê duyệt trước khi phân bổ phần thưởng.
|
| 5 | Phương Thức Nhận Thưởng | Xác định cách người dùng nhận phần thưởng.
|
| 6 | Yêu Cầu Doanh Thu Cược | Đặt hệ số doanh thu cược mà người dùng phải hoàn thành sau khi nhận phần thưởng VIP.
|
| 7 | Thưởng Sinh Nhật | Hệ thống tự động kích hoạt phần thưởng vào ngày sinh nhật đã đăng ký trong tài khoản của người dùng.
|
| 8 | Thưởng Thăng Cấp | Hệ thống tự động kích hoạt một lần thưởng khi người dùng thăng lên cấp độ VIP cao hơn.
|
| 9 | Phong Bì Đỏ Hàng Tuần | Vào ngày quyết toán được chỉ định hàng tuần, hệ thống tự động tính toán và phân bổ phong bì đỏ cho người dùng VIP đủ điều kiện.
|
| 10 | Phong Bì Đỏ Hàng Tháng | Vào ngày cố định hàng tháng (ví dụ: ngày 1), hệ thống tự động tính toán và phân bổ phong bì đỏ cho người dùng VIP đủ điều kiện.
|
| 11 | Rút Tiền Nhanh | Kiểm soát việc có bật quyền ưu tiên xử lý rút tiền cho người dùng ở cấp độ VIP tương ứng hay không.
|
| 12 | Dịch Vụ Khách Hàng Riêng | Kiểm soát việc có bật kênh dịch vụ khách hàng riêng cho người dùng ở cấp độ VIP tương ứng hay không.
|
⚠️ Lưu Ý Hoạt Động (Precautions)
|
||